Shaoxing, Zhejiang, China Thu mua và phát triển vật liệu dệt may trọn quy trình EN / VI

Bài viết cập nhật

Vải Polar Fleece: 6 trường cần khóa trước khi duyệt mẫu

Sáu trường cần khóa trong bản thông số Polar Fleece: cấu trúc, GSM, khổ sử dụng, bề mặt chải, màu và tiêu chí kiểm tra trước khi duyệt mẫu.

Khi đội ngũ thu mua nhận một yêu cầu vải nỉ cho áo khoác hoặc lớp giữa, tên gọi trên bảng giá thường không đủ để duyệt mẫu. Cùng một tên thị trường có thể là bề mặt chải một lớp, hai lớp, hoặc một cấu trúc dệt kim hoàn toàn khác. Bài viết này ghi lại các trường cần khóa trước khi mẫu được duyệt, để nhà máy may và nhà cung cấp cùng đọc một bản tham chiếu.

Ví dụ hôm nay: Polar Fleece cotton dệt kim

Một dòng đang có thông tin công khai để tham khảo là Polar Fleece cotton dệt kim, 359 GSM, 157 cm. Hồ sơ sản phẩm đã duyệt ghi nhận:

Trường cần đối chiếu Thông tin công khai
Thành phần 51% Cotton / 49% Polyester
Định lượng 359 GSM
Khổ rộng được liệt kê 157 cm
Cấu trúc Knit
Tuyến dịch vụ Sản xuất dệt kim trực tiếp và trao đổi phát triển theo thông số người mua cung cấp

Vải Polar Fleece cotton dệt kim, định lượng 359 GSM, khổ rộng 157 cm

Nhóm Polar Fleece còn có các dòng khác trong danh mục đã duyệt, ví dụ 100% Cotton 110 GSM khổ 160 cm, 100% Polyester 150 GSM khổ 150 cm với hoàn tất Jacquard, và 95% Rayon / 5% Elastane 210 GSM khổ 160 cm với hoàn tất Stretch. Các dòng này không cùng thành phần, định lượng hay khổ, nên không thể suy ra thông số của nhau. Xem toàn bộ nhóm tại danh mục vải Polar Fleece.

Vì sao tên gọi chưa đủ để duyệt mẫu

Trong trao đổi hằng ngày, người mua thường dùng các tên như nỉ bông, nỉ chân cua hay fleece chải lông. Những tên này mô tả cách thị trường gọi, không mô tả thành phần, định lượng hay tiêu chí nghiệm thu. Một mẫu có thể đúng tên gọi nhưng lệch định lượng, lệch bề mặt hoặc lệch điều kiện đo, và khi đó hai bên đang so sánh hai thứ khác nhau. Cách xử lý thực dụng là giữ tên gọi ở phần mô tả, và đưa mọi điểm có thể kiểm tra được vào bảng thông số.

Sáu trường cần khóa trong bản thông số

1. Cấu trúc và thành phần

Ghi rõ đây là vải dệt kim, và ghi tỷ lệ sợi mục tiêu kèm khoảng pha có thể chấp nhận. Với vải pha, cần nói rõ tỷ lệ nào cố định và tỷ lệ nào được phép dao động. Nếu thành phần còn mở, hãy ghi đây là mục tiêu phát triển chứ không phải thông số đã duyệt.

2. Định lượng GSM và dung sai

Ghi định lượng mục tiêu và dung sai cho phép, kèm trạng thái cân mẫu: đã xử lý hay chưa xử lý. Hai mẫu cùng tên nhưng khác điều kiện cân có thể cho kết quả không so sánh trực tiếp được.

3. Khổ sử dụng và điều kiện đo

Ghi khổ sử dụng theo đơn vị hai bên thống nhất, kèm cách đo: đo khi mở khổ hay ở dạng ống, đo ở điểm nào, đo sau khi thư giãn bao lâu. Với vải co giãn, khổ đo ở trạng thái kéo căng không phải là khổ sử dụng trong giác sơ đồ.

4. Bề mặt: chải lông, mặt phải và mặt trái

Đây là trường dễ bị bỏ qua nhất ở nhóm Polar Fleece. Hãy ghi rõ mặt nào được chải, mức độ chải mong muốn, chiều cao lông cảm nhận và cách đánh giá. Đính kèm mẫu cắt đã duyệt làm bản tham chiếu cho các vòng mẫu sau, tránh việc mỗi vòng lại lấy một mẫu khác làm chuẩn.

Vải Polar Fleece 100% Cotton cấu trúc Knit, 110 GSM, khổ rộng 160 cm

5. Màu, hoàn tất và bối cảnh may

Ghi mã màu hoặc mẫu màu vật lý, điều kiện ánh sáng khi đối màu và hoàn tất cần xem xét. Bổ sung bối cảnh sử dụng: kiểu sản phẩm, vị trí chi tiết, lớp phối, bo hoặc viền đi kèm, số lượng theo màu, điểm đến và người chịu trách nhiệm duyệt.

6. Tiêu chí kiểm tra và chấp nhận

Với vải chải lông, tiêu chí đáng quan tâm thường gồm độ xù bề mặt sau ma sát, độ co và hồi phục sau giặt, thay đổi kích thước và độ ổn định bề mặt sau xử lý. Mỗi tiêu chí cần có hướng đo, kích thước mẫu, điều kiện giặt hoặc xử lý, số lần lặp và giới hạn chấp nhận. Nếu chưa thống nhất được phương pháp, hãy đánh dấu "cần thống nhất" thay vì tự điền một con số.

Quy trình duyệt mẫu Polar Fleece có thể lặp lại

  1. Đặt bảng thông số, mẫu cắt đã duyệt và ảnh tham khảo cạnh nhau; ghi phiên bản bản thông số và ngày nhận mẫu.
  2. Xác nhận thành phần, định lượng, khổ và cấu trúc trên nhãn mẫu trước khi cắt hoặc xử lý.
  3. Đánh dấu mặt phải, mặt trái, chiều dọc và chiều ngang; đo ở cùng trạng thái thư giãn và cùng điểm đo.
  4. So bề mặt và màu dưới điều kiện đã ghi trong bản thông số; đặt các mẫu phối cạnh nhau trong cùng điều kiện.
  5. Ghi kết quả đạt, điểm còn mở và thay đổi cần xem xét ở vòng mẫu tiếp theo; lưu mẫu cắt đã duyệt làm bản tham chiếu.

Vải Polar Fleece dệt kim 100% Polyester, 150 GSM, hoàn tất Jacquard

Ba lỗi thường gặp

Dùng tên thị trường thay cho thông số. "Nỉ chân cua" hay "nỉ bông" không nói thay cho thành phần, định lượng, khổ hay tiêu chí nghiệm thu.

So sánh hai mẫu ở hai điều kiện đo khác nhau. Khi cả hai bên không ghi cách cân và cách đo, kết luận lệch thông số có thể chỉ là lệch phương pháp.

Yêu cầu những cam kết chưa được duyệt. Giá, số lượng đặt tối thiểu, tồn kho, thời gian giao, chứng nhận, năng lực sản xuất hoặc kết quả thử nghiệm cần nguồn phê duyệt riêng. Nếu chưa có, hãy chuyển thành câu hỏi cần xác nhận trong yêu cầu báo giá.

Bối cảnh thị trường cuối năm 2026

Hai nguồn công khai gần đây cho thấy áp lực về tiến độ vật liệu vẫn đáng chú ý. Vinatex, trong bản tin ngày 25/08/2026, ghi nhận tình trạng chậm cung ứng vải và phụ liệu đang kéo dài chu kỳ sản xuất và ảnh hưởng tiến độ giao hàng. VOV, trong bài ngày 28/08/2026, ghi nhận độ phủ đơn hàng của một số doanh nghiệp may thưa dần từ tháng 10 và người mua chủ yếu kiểm tra giá thay vì chốt khối lượng lớn. Đây là bối cảnh tham khảo, không phải thông tin về năng lực hay tiến độ của CZ Fabrics; hàm ý cho đội ngũ thu mua là bản thông số càng rõ ngay từ đầu thì vòng trao đổi mẫu càng ít bị kéo dài.

Câu hỏi thường gặp

Dòng Polar Fleece cotton 359 GSM này có thông số nào đã công khai?

Thông tin đã duyệt gồm 51% Cotton / 49% Polyester, 359 GSM, khổ rộng 157 cm và cấu trúc Knit. Các trường như màu, hoàn tất hoặc tiêu chí thử cần được trao đổi theo bản thông số của dự án.

Các dòng Polar Fleece trong danh mục có thay thế nhau được không?

Không nên xem như nhau. Các dòng đã duyệt khác nhau về thành phần (100% Cotton, 100% Polyester, hoặc pha Rayon/Elastane), định lượng (110 GSM đến 359 GSM), khổ sử dụng và hoàn tất. Cần chọn theo yêu cầu sản phẩm và xác nhận bằng mẫu.

Nên gửi gì khi muốn hỏi mẫu Polar Fleece?

Hãy gửi cấu trúc và thành phần mục tiêu, định lượng kèm dung sai, khổ sử dụng và cách đo, yêu cầu bề mặt chải, màu tham chiếu, điều kiện kiểm tra và người duyệt. Có thể bắt đầu tại Yêu cầu báo giá hoặc mẫu vải, sau đó đối chiếu với danh mục vải Polar Fleece để cùng xem một bộ thông số.

Bước tiếp theo cho đội ngũ thu mua

Giữ một bản thông số duy nhất cho mỗi vòng mẫu, ghi rõ trường đã khóa và trường còn mở. Bạn có thể xem danh mục các loại vải, đọc cách chuẩn bị bản thông số vải, rồi gửi yêu cầu tại Yêu cầu báo giá hoặc mẫu vải. CZ Fabrics xem xét nhóm Polar Fleece theo thông số và mẫu do bên mua cung cấp; các dòng công khai trong danh mục chỉ là tài liệu tham khảo cho quá trình phát triển.